Phát triển kỹ năng quản trị / (Record no. 13)

000 -LEADER
fixed length control field 01125nam a2200289 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field VNU100117054
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191212114918.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 120601s2008 vm |||||||||||||||||vie||
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency ISVNU
Language of cataloging vie
Transcribing agency ISVNU
Description conventions aaacr2
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vm
082 74 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.4
Edition number 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 658.4
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NG-T 2008
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Quốc Tuấn
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Phát triển kỹ năng quản trị /
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Quốc Tuấn, Nguyễn Thị Loan
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội :
Name of publisher, distributor, etc. Tài chính,
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 328 tr.
505 ## - FORMATTED CONTENTS NOTE
Formatted contents note 1.Tự nhận thức. -- 2. Quản lý sự căng thẳng. -- 3. Giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. -- 4. Huấn luyện, tư vấn và truyền thông hỗ trợ. -- 5. Quyền lực và ảnh hưởng. -- 6. Động cơ thúc đẩy. -- 7. Xây dựng nhóm làm việc và nhóm hiệu quả.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Khoa học quản lý
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kỹ năng quản trị
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Quản lý điều hành
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thị Loan
912 ## -
-- Hoàng Thị Hòa
913 ## -
-- Lê Thị Hải Anh
914 ## -
-- Nguyễn Thị Yến
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme
Koha item type Book

No items available.